Cao su chống va đập cửa

Từ: 钢笔 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 钢笔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 钢笔 trong tiếng Trung hiện đại:

[gāngbǐ] bút máy。笔头用金属制成的笔。一种是用笔尖蘸墨水写字,也叫蘸水钢笔。另一种有贮存墨水的装置,写字时墨水流到笔尖,也叫自来水笔。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 钢

cương:bất tú cương (thép không dỉ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笔

bút: 
phút:phút chốc
钢笔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 钢笔 Tìm thêm nội dung cho: 钢笔