Từ: 电脑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 电脑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 电脑 trong tiếng Trung hiện đại:

[diànnǎo] máy vi tính; máy tính。指电子计算机。
笔记本电脑
máy tính xách tay

Nghĩa chữ nôm của chữ: 电

điện:bưu điện; điện đài, điện tử, vô tuyến điện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脑

não:bộ não; đầu não
电脑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 电脑 Tìm thêm nội dung cho: 电脑