Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 电褥 trong tiếng Trung hiện đại:
[diànrù] tấm lót điện; tấm đệm điện。由埋置在绝缘材料中的电热元件所制成的弹性软垫,供保暖(如人体)用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 电
| điện | 电: | bưu điện; điện đài, điện tử, vô tuyến điện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 褥
| nhục | 褥: | bị nhục (đệm bông), nhục đơn (khăn rải giường) |

Tìm hình ảnh cho: 电褥 Tìm thêm nội dung cho: 电褥
