Từ: 自洽 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 自洽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 自洽 trong tiếng Trung hiện đại:

[zìqià] trước sau như một với bản thân mình。自相一致的。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 自

tợ:tợ (tựa như)
từ:từ đời xưa
tự:tự mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洽

hiệp:hiệp thương
自洽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 自洽 Tìm thêm nội dung cho: 自洽