Cao su chống va đập cửa
Chữ 顖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 顖, chiết tự chữ TÍN
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 顖:
顖
Pinyin: xin4;
Việt bính: seon2 seon3;
顖
Nghĩa Trung Việt của từ 顖
tín, như "tín (mỏ ác ở ngực)" (gdhn)
Nghĩa của 顖 trong tiếng Trung hiện đại:
[xìn]Bộ: 頁- Hiệt
Số nét: 19
Hán Việt:
xem "囟"。同"囟"。
Số nét: 19
Hán Việt:
xem "囟"。同"囟"。
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 顖
| tín | 顖: | tín (mỏ ác ở ngực) |

Tìm hình ảnh cho: 顖 Tìm thêm nội dung cho: 顖
