Cao su chống va đập cửa

Chữ 顖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 顖, chiết tự chữ TÍN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 顖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 顖

Chiết tự chữ tín bao gồm chữ 囟 心 頁 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

顖 cấu thành từ 3 chữ: 囟, 心, 頁
  • tín
  • tim, tâm, tấm
  • hiệt, hệt
  • []

    U+9856, tổng 19 nét, bộ Hiệt 页 [頁]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xin4;
    Việt bính: seon2 seon3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 顖


    tín, như "tín (mỏ ác ở ngực)" (gdhn)

    Nghĩa của 顖 trong tiếng Trung hiện đại:

    [xìn]Bộ: 頁- Hiệt
    Số nét: 19
    Hán Việt:
    xem "囟"。同"囟"。

    Chữ gần giống với 顖:

    , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 顖

    , 𱂶,

    Chữ gần giống 顖

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 顖 Tự hình chữ 顖 Tự hình chữ 顖 Tự hình chữ 顖

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 顖

    tín:tín (mỏ ác ở ngực)
    顖 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 顖 Tìm thêm nội dung cho: 顖