Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 画片儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[huàpiānr] bức tranh được in thu nhỏ lại; tranh nhỏ; tranh thu nhỏ。画片。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 画
| dạch | 画: | dạch bờ rào; dạch mặt |
| hoạ | 画: | bích hoạ, hoạ đồ |
| vạch | 画: | vạch áo cho người xem lưng |
| vệch | 画: | vệch ra (vạch ra) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 片
| phiến | 片: | phiến đá |
| phiện | 片: | thuốc phiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 画片儿 Tìm thêm nội dung cho: 画片儿
