Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 画展 trong tiếng Trung hiện đại:
[huàzhǎn] triển lãm tranh。绘画展览会。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 画
| dạch | 画: | dạch bờ rào; dạch mặt |
| hoạ | 画: | bích hoạ, hoạ đồ |
| vạch | 画: | vạch áo cho người xem lưng |
| vệch | 画: | vệch ra (vạch ra) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 展
| chẽn | 展: | áo chẽn |
| triển | 展: | phát triển, triển vọng |

Tìm hình ảnh cho: 画展 Tìm thêm nội dung cho: 画展
