Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 留成 trong tiếng Trung hiện đại:
[liúchéng] giữ lại một số tiền; trích để lại một khoản tiền。从钱财的总数中按一定成数留下来。
利润留成。
trích để lại một số tiền trong khoản tiền lời.
利润留成。
trích để lại một số tiền trong khoản tiền lời.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 留
| lưu | 留: | lưu lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 成
| thành | 成: | thành công |
| thình | 成: | thình lình |

Tìm hình ảnh cho: 留成 Tìm thêm nội dung cho: 留成
