Từ: 略图 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 略图:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 略图 trong tiếng Trung hiện đại:

[lüètú] lược đồ。简略的图形;简单的图画。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 略

lược:sơ lược
trước:đi trước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 图

đồ:biểu đồ; mưu đồ
略图 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 略图 Tìm thêm nội dung cho: 略图