Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 疑似 trong tiếng Trung hiện đại:
[yísì] hư hư thực thực; mờ ảo。似乎确实又似乎不确实。
疑似之间
trong cảnh hư hư thực thực
疑似之词
lời lẽ mập mờ
疑似之间
trong cảnh hư hư thực thực
疑似之词
lời lẽ mập mờ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疑
| nghi | 疑: | nghi ngờ |
| ngơi | 疑: | nghỉ ngơi |
| ngờ | 疑: | ngờ vực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 似
| tợ | 似: | tợ (tựa như) |
| từa | 似: | từa tựa |
| tự | 似: | tực đích (nào có khác chi); tương tự |
| tựa | 似: | nương tựa |

Tìm hình ảnh cho: 疑似 Tìm thêm nội dung cho: 疑似
