Cao su chống va đập cửa

Từ: 疯话 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 疯话:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 疯话 trong tiếng Trung hiện đại:

[fēnghuà] ăn nói khùng điên; nói năng không bình thường。颠三倒四的话;不合常理的话。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疯

phong:phong thấp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 话

thoại:thần thoại
疯话 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 疯话 Tìm thêm nội dung cho: 疯话