Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 痰桶 trong tiếng Trung hiện đại:
[tántǒng] ống nhổ; bô。形状略像桶的痰盂。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 痰
| đàm | 痰: | đàm thống (ống nhổ) |
| đờm | 痰: | ho ra đờm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 桶
| dũng | 桶: | thuỷ dũng (thùng gỗ) |
| thòng | 桶: | dây thòng lòng |
| thông | 桶: | cây thông |
| thùng | 桶: | cái thùng |
| thống | 桶: | thống (cái thùng) |

Tìm hình ảnh cho: 痰桶 Tìm thêm nội dung cho: 痰桶
