Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 白区 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 白区:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 白区 trong tiếng Trung hiện đại:

[báiqū] vùng bị tạm chiếm; vùng trắng; khu trắng; khu Quốc dân đảng kiểm soát。中国第二次国内革命战争时期称国民党统治的地区。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 区

khu:khu vực
âu:họ Âu
白区 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 白区 Tìm thêm nội dung cho: 白区