Từ: 盖然性 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 盖然性:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 盖然性 trong tiếng Trung hiện đại:

[gàiránxìng] tính khả năng; khả năng; tính có thể có。有可能但又不是必然的性质。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盖

cái:trà hồ cái (cái nắp)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 然

nhen:nhen lửa
nhiên:tự nhiên
nhơn:vẻ mặt nhơn nhơn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 性

dính:chân dính bùn; dính dáng; dính líu
tánh:tánh tình (tính tình)
tính:tính tình; nam tính
盖然性 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 盖然性 Tìm thêm nội dung cho: 盖然性