Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 盖然性 trong tiếng Trung hiện đại:
[gàiránxìng] tính khả năng; khả năng; tính có thể có。有可能但又不是必然的性质。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盖
| cái | 盖: | trà hồ cái (cái nắp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 性
| dính | 性: | chân dính bùn; dính dáng; dính líu |
| tánh | 性: | tánh tình (tính tình) |
| tính | 性: | tính tình; nam tính |

Tìm hình ảnh cho: 盖然性 Tìm thêm nội dung cho: 盖然性
