Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 盛怒 trong tiếng Trung hiện đại:
[shèngnù] thịnh nộ; giận đùng đùng; cơn thịnh nộ。大怒。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盛
| thình | 盛: | thình lình |
| thạnh | 盛: | thạnh (đựng, chứa) |
| thịnh | 盛: | cường thịnh; phồn thịnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怒
| nua | 怒: | già nua |
| nọ | 怒: | này nọ |
| nộ | 怒: | phẫn nộ |
| nủa | 怒: | trả nủa |

Tìm hình ảnh cho: 盛怒 Tìm thêm nội dung cho: 盛怒
