Chữ 禢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 禢, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 禢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 禢

1. 禢 cấu thành từ 3 chữ: 示, 日, 羽
  • kì, thị
  • nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • võ, vũ
  • 2. 禢 cấu thành từ 3 chữ: 礻, 日, 羽
  • kì, thị, tự
  • nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • võ, vũ
  • []

    U+79A2, tổng 14 nét, bộ Thị, kỳ 示 [礻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ta4;
    Việt bính: hyun1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 禢


    Chữ gần giống với 禢:

    , , , , , 𥛉, 𥛗,

    Chữ gần giống 禢

    , , , , , 祿, , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 禢 Tự hình chữ 禢 Tự hình chữ 禢 Tự hình chữ 禢

    禢 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 禢 Tìm thêm nội dung cho: 禢