Cao su chống va đập cửa

Từ: 直抒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 直抒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 直抒 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhíshū] thẳng thắn phát biểu; nói thẳng。直率地发抒。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 直

chực: 
sực:sực nhớ
trực:trực thăng; chính trực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抒

trữ:trữ tình
直抒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 直抒 Tìm thêm nội dung cho: 直抒