Từ: 惡念 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 惡念:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 惡 • 念

ác niệm
Ý niệm tà ác.
◇Bồ đề tâm luận 菩提心論:
Túc ương vị điễn, ác niệm toàn khởi
宿殃未殄, 惡念旋起.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 惡

ác惡:ác tâm
ố惡:hoen ố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 念

niềm念:nỗi niềm
niệm念:niệm phật
núm念:khúm núm
惡念 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 惡念 Tìm thêm nội dung cho: 惡念