Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 直裰 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 直裰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 直裰 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhíduō] áo cà sa; áo dài của nhà sư。僧道穿的大领长袍。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 直

chực: 
sực:sực nhớ
trực:trực thăng; chính trực
直裰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 直裰 Tìm thêm nội dung cho: 直裰