Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 相劝 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāngquàn] khuyên bảo; khuyên giải; khuyên nhủ。劝告;劝解。
好言相劝。
lựa lời khuyên bảo; lựa lời khuyên giải.
好言相劝。
lựa lời khuyên bảo; lựa lời khuyên giải.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 相
| rương | 相: | cái rương |
| tương | 相: | tương thân tương ái |
| tướng | 相: | xem tướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劝
| khuyến | 劝: | khuyến cáo; khuyến khích |

Tìm hình ảnh cho: 相劝 Tìm thêm nội dung cho: 相劝
