Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 相思子 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāngsīzǐ] 1. cây tương tư tử。常绿灌木,羽状复叶,小叶圆形或倒卵形,总状花序,花淡红色,荚果圆形,扁平,种子黑褐色。供观赏。
2. hạt tương tư tử。这种植物的种子。
3. hạt đậu đỏ; đậu đỏ。也指红豆树的种子。
2. hạt tương tư tử。这种植物的种子。
3. hạt đậu đỏ; đậu đỏ。也指红豆树的种子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 相
| rương | 相: | cái rương |
| tương | 相: | tương thân tương ái |
| tướng | 相: | xem tướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 思
| tơ | 思: | tơ tưởng, tơ mơ |
| tư | 思: | tư tưởng |
| tứ | 思: | tứ (tư tưởng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 相思子 Tìm thêm nội dung cho: 相思子
