Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 相持 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāngchí] giằng co nhau; không nhân nhượng。两方坚持对立,互不相让。
意见相持不下。
vấn đề vẫn chưa ngã ngũ.
敌我相持阶段。
giai đoạn địch ta giằng co nhau.
意见相持不下。
vấn đề vẫn chưa ngã ngũ.
敌我相持阶段。
giai đoạn địch ta giằng co nhau.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 相
| rương | 相: | cái rương |
| tương | 相: | tương thân tương ái |
| tướng | 相: | xem tướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 持
| chày | 持: | cái chày |
| chì | 持: | bù chì, chì chiết |
| ghì | 持: | ôm ghì lấy |
| giầy | 持: | bánh giầy |
| nghỉ | 持: | nghỉ ngơi |
| trì | 持: | bảo trì |
| trầy | 持: | trầy trật |
| trờ | 持: | trờ tới |

Tìm hình ảnh cho: 相持 Tìm thêm nội dung cho: 相持
