Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 看上 trong tiếng Trung hiện đại:
[kàn·shàng] trúng ý; vừa ý; hợp ý; ngắm thấy được。看中。
她看上了这件上衣。
cô ấy vừa ý với bộ đồ này.
看不上。
coi không vừa ý.
看得上
coi vừa ý.
她看上了这件上衣。
cô ấy vừa ý với bộ đồ này.
看不上。
coi không vừa ý.
看得上
coi vừa ý.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 看
| khan | 看: | ho khan, khan tiếng; khô khan |
| khán | 看: | khán thư (đọc sách); khán vấn đề (suy xét) |
| khản | 看: | khản tiếng, khản đặc |
| khớn | 看: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |

Tìm hình ảnh cho: 看上 Tìm thêm nội dung cho: 看上
