Cao su chống va đập cửa
Chữ 鳂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鳂, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鳂:
鳂
Biến thể phồn thể: 鰃;
Pinyin: wei1;
Việt bính: ;
鳂
Pinyin: wei1;
Việt bính: ;
鳂
Nghĩa Trung Việt của từ 鳂
Nghĩa của 鳂 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (鰃)
[wēi]
Bộ: 魚 (鱼) - Ngư
Số nét: 20
Hán Việt: ÔI
cá hồng。鱼类的一属,身体多为红色,眼大,口大而斜。生活在热带海洋中。
[wēi]
Bộ: 魚 (鱼) - Ngư
Số nét: 20
Hán Việt: ÔI
cá hồng。鱼类的一属,身体多为红色,眼大,口大而斜。生活在热带海洋中。
Dị thể chữ 鳂
鰃,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 鳂 Tìm thêm nội dung cho: 鳂
