Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 看得起 trong tiếng Trung hiện đại:
[kàn·deqǐ] tôn trọng; nể mặt; coi trọng。重视。
你要是看得起我,就给我这个面子。
nếu như anh coi trọng tôi thì phải giữ thể diện cho tôi.
你要是看得起我,就给我这个面子。
nếu như anh coi trọng tôi thì phải giữ thể diện cho tôi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 看
| khan | 看: | ho khan, khan tiếng; khô khan |
| khán | 看: | khán thư (đọc sách); khán vấn đề (suy xét) |
| khản | 看: | khản tiếng, khản đặc |
| khớn | 看: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 起
| khỉ | 起: | khỉ (âm khác của Khởi) |
| khởi | 起: | khởi động; khởi sự |

Tìm hình ảnh cho: 看得起 Tìm thêm nội dung cho: 看得起
