Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 看顾 trong tiếng Trung hiện đại:
[kàngù] chăm sóc; chiếu cố; chăm nom。照应; 照顾。
这位护士看顾病人很周到。
người y tá này chăm sóc bệnh nhân rất tận tình chu đáo.
这位护士看顾病人很周到。
người y tá này chăm sóc bệnh nhân rất tận tình chu đáo.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 看
| khan | 看: | ho khan, khan tiếng; khô khan |
| khán | 看: | khán thư (đọc sách); khán vấn đề (suy xét) |
| khản | 看: | khản tiếng, khản đặc |
| khớn | 看: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顾
| cố | 顾: | chiếu cố |

Tìm hình ảnh cho: 看顾 Tìm thêm nội dung cho: 看顾
