Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 真菌 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēnjūn] nấm; chân khuẩn。低等植物的一门,没有叶绿素,菌丝体中有明显的细胞核,以有性或无性的孢子进行繁殖。主要靠菌丝体吸收外界现成的营养物质来维持生活。通常寄生在其他物体上,自然界中分布很广,例如酵 母菌,制造青霉素用的青霉菌,食品中的蘑菇和松蕈,衣物发霉时长的毛绒状的东西,以及某些病原体。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 真
| chan | 真: | chứa chan, chan hoà |
| chang | 真: | nắng chang chang; y chang |
| chân | 真: | chân thật; chân chất, chân thành; chân dung, chân tướng |
| sân | 真: | sinh sân (giận) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 菌
| khuẩn | 菌: | vi khuẩn |

Tìm hình ảnh cho: 真菌 Tìm thêm nội dung cho: 真菌
