Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 搀假 trong tiếng Trung hiện đại:
[chānjiǎ] trộn của giả vào; pha đồ dỏm vào。把假的搀在真的里面或把质量差的搀在质量好的里面。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搀
| sàm | 搀: | sàm (xốc cánh tay mà nâng); sàm tạp (pha trộn) |
| sọm | 搀: | già sọm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 假
| giá | 假: | thử giá (nghỉ hè); hưu giá (được nghỉ) |
| giả | 假: | giả vờ, giả dạng |
| hạ | 假: | hầu hạ; nhàn hạ; hạ màn |

Tìm hình ảnh cho: 搀假 Tìm thêm nội dung cho: 搀假
