Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冲力 trong tiếng Trung hiện đại:
[chōnglì] xung lượng; xung lực; động lượng。运动的物体,由于惯性作用,在动力停止后还继续运动的力量。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲
| trong | 冲: | trong suốt |
| xung | 冲: | xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu |
| xông | 冲: | xông hương |
| xống | 冲: | áo xống (váy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |

Tìm hình ảnh cho: 冲力 Tìm thêm nội dung cho: 冲力
