Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 着劲儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuójìnr] dùng sức; ra sức。努力用劲;用力。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 着
| nước | 着: | |
| trước | 着: | trước (đi nước cờ; tốt; cảm; đoán trúng; mang; dính liền) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劲
| kình | 劲: | dụng kình (sức mạnh); bất hoàn đích kình (không ngồi yên lúc nào) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 着劲儿 Tìm thêm nội dung cho: 着劲儿
