Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 护岸 trong tiếng Trung hiện đại:
[hù"àn] đê; kè (bảo vệ bờ biển, bờ sông)。保护海岸、河岸等使不受波浪冲击的建筑物,多用石块或混凝土筑成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 护
| hộ | 护: | biện hộ; hộ chiếu; hộ đê; ủng hộ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 岸
| ngan | 岸: | con ngan (vịt xiêm) |
| ngàn | 岸: | núi ngàn |
| ngạn | 岸: | tả ngạn, hữu ngạn (bờ phải, bờ trái) |

Tìm hình ảnh cho: 护岸 Tìm thêm nội dung cho: 护岸
