Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 着重 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 着重:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 着重 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuózhòng] cường điệu; nhấn mạnh; chú trọng; coi trọng。把重点放在某方面;强调。
着重说明
nhấn mạnh rằng
着重指出
chỉ rõ; nhấn mạnh
工作的着重点。
điểm trọng tâm của công tác.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 着

nước: 
trước:trước (đi nước cờ; tốt; cảm; đoán trúng; mang; dính liền)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 重

chuộng:chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng
chõng:giường chõng
chùng: 
chồng:chồng chất, chồng đống
trùng:núi trập trùng
trọng:xem trọng
trộng:nuốt trộng (trửng)
trụng:trụng (nhúng) nước sôi
trửng:trửng (chơi đùa)
着重 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 着重 Tìm thêm nội dung cho: 着重