Cao su chống va đập cửa
Chữ 崀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 崀, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 崀:
崀
Pinyin: lang4;
Việt bính: long4 long5;
崀
Nghĩa Trung Việt của từ 崀
Nghĩa của 崀 trong tiếng Trung hiện đại:
[làng]Bộ: 山 - Sơn
Số nét: 10
Hán Việt: LƯƠNG
Lương Sơn (tên đất ở tỉnh Hồ Nam Trung Quốc)。崀山,地名,在湖南。
Số nét: 10
Hán Việt: LƯƠNG
Lương Sơn (tên đất ở tỉnh Hồ Nam Trung Quốc)。崀山,地名,在湖南。
Chữ gần giống với 崀:
㟇, 㟈, 㟉, 㟊, 㟋, 㟌, 㟍, 㟎, 㟏, 㟐, 㟑, 㟒, 㟓, 㟔, 㟖, 峨, 峩, 峪, 峭, 峯, 峰, 峱, 峴, 島, 峺, 峻, 峽, 峿, 崀, 崁, 崂, 崃, 崄, 𡸇, 𡸈, 𡸏,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 崀 Tìm thêm nội dung cho: 崀
