Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 睡莲 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuìlián] 1. cây bông súng。多年生草本植物。生在浅水中,根茎短,长在水底,叶子有长柄,叶片马蹄形,浮在水面,花白色,也有黄、红等色的。供观赏。
2. hoa bông súng。这种植物的花。也叫子午莲。
2. hoa bông súng。这种植物的花。也叫子午莲。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 睡
| thuỵ | 睡: | thuỵ (ngủ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 莲
| liên | 莲: | liên (cây sen): liên tử (hạt sen) |

Tìm hình ảnh cho: 睡莲 Tìm thêm nội dung cho: 睡莲
