Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 知近 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhījìn] tri kỷ; tri âm。彼此相互了解而关系亲近。
知近的朋友。
bạn tri kỷ
知近的朋友。
bạn tri kỷ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 知
| tri | 知: | lời nói tri tri |
| trơ | 知: | trơ tráo; trơ trẽn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 近
| cận | 近: | cận cảnh; cận vệ, cận thần; cận thị |
| cặn | 近: | cặn kẽ |
| gàn | 近: | gàn dở |
| gần | 近: | gần gũi |

Tìm hình ảnh cho: 知近 Tìm thêm nội dung cho: 知近
