Chữ 𤠋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤠋, chiết tự chữ TRÂU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤠋:

𤠋

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤠋

𤠋

Chiết tự chữ 𤠋

[]

U+02480B, tổng 12 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 㺏;
Pinyin: lou2;
Việt bính: ;

𤠋

Nghĩa Trung Việt của từ 𤠋


trâu, như "đầu trâu mặt ngựa" (vhn)

Chữ gần giống với 𤠋:

, , , , , , , , , , , , , , , , , 𤟰, 𤠂, 𤠃, 𤠄, 𤠅, 𤠆, 𤠋,

Dị thể chữ 𤠋

,

Chữ gần giống 𤠋

Tự hình:

Tự hình chữ 𤠋 Tự hình chữ 𤠋 Tự hình chữ 𤠋 Tự hình chữ 𤠋

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤠋

trâu𤠋:đầu trâu mặt ngựa
𤠋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤠋 Tìm thêm nội dung cho: 𤠋