Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 短视 trong tiếng Trung hiện đại:
[duǎnshì] 1. cận thị。近视。
2. tầm mắt hạn hẹp; tầm nhìn hạn hẹp。眼光短浅。
2. tầm mắt hạn hẹp; tầm nhìn hạn hẹp。眼光短浅。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 短
| ngắn | 短: | ngắn dài, ngắn ngủi |
| vắn | 短: | thở vắn than dài |
| đoản | 短: | đoản mệnh; đoản ngữ; sở đoản |
| đuỗn | 短: | dài đuỗn, đuồn đuỗn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 视
| thị | 视: | thị sát; giám thị |

Tìm hình ảnh cho: 短视 Tìm thêm nội dung cho: 短视
