Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 石决明 trong tiếng Trung hiện đại:
[shíjuémíng] bào ngư; thạch quyết minh (vị thuốc đông y)。鲍鱼的贝壳,中医用做清热明目的药物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 石
| thạch | 石: | thạch bàn, thạch bích |
| đán | 石: | đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 决
| quyết | 决: | quyết đoán, quyết liệt |
| quết | 决: | quết bột |
| quệt | 决: | quệt nước mắt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |

Tìm hình ảnh cho: 石决明 Tìm thêm nội dung cho: 石决明
