Cao su chống va đập cửa

Chữ 惡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 惡, chiết tự chữ ÁC

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 惡:

惡 ác

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 惡

ác [ác]

U+F9B9, tổng 11 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: e4;
Việt bính: ;

ác

Nghĩa Trung Việt của từ 惡

Một dạng của chữ .

Chữ gần giống với 惡:

, 㤿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢛨, 𢛴, 𢛵, 𢜈, 𢜏, 𢜗, 𢜜, 𢜝, 𢜞, 𢜠, 𢜡, 𢜢,

Chữ gần giống 惡

Tự hình:

Tự hình chữ 惡 Tự hình chữ 惡 Tự hình chữ 惡 Tự hình chữ 惡

惡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 惡 Tìm thêm nội dung cho: 惡