Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 砂布 trong tiếng Trung hiện đại:
[shābù] vải ráp (để đánh bóng kim loại)。粘有金刚砂的布,用来磨光金属器物的表面。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 砂
| sa | 砂: | sa nham, sa bố (vải nhám để mài) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 布
| buá | 布: | búa rìu; hóc búa |
| bô | 布: | vải bô |
| bố | 布: | bố (bố kinh) |
| vú | 布: | vú mẹ |
| vố | 布: | cho một vố |

Tìm hình ảnh cho: 砂布 Tìm thêm nội dung cho: 砂布
