Chữ 㥒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㥒, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㥒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㥒

[]

U+3952, tổng 11 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: cai3;
Việt bính: coi2;


Nghĩa Trung Việt của từ 㥒


Chữ gần giống với 㥒:

, 㤿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢛨, 𢛴, 𢛵, 𢜈, 𢜏, 𢜗, 𢜜, 𢜝, 𢜞, 𢜠, 𢜡, 𢜢,

Chữ gần giống 㥒

Tự hình:

Tự hình chữ 㥒 Tự hình chữ 㥒 Tự hình chữ 㥒 Tự hình chữ 㥒

㥒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㥒 Tìm thêm nội dung cho: 㥒