Cao su chống va đập cửa

Từ: 砖坯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 砖坯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 砖坯 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuānpī] gạch mộc。没有经过烧制的砖;砖的毛坯。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 砖

chuyên:chuyên đầu (gạch vỡ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 坯

phôi:phôi tử (sản phẩm chế tạo nửa chừng): phôi thép
phơ:phất phơ
砖坯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 砖坯 Tìm thêm nội dung cho: 砖坯