Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 硝酸铵 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāosuān"ǎn] ni-trát am-mô-ni。无机化合物,分子式NH4NO3,无色或白色结晶,溶于水。是一种含氮素的肥料,也用来制造炸药。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 硝
| tiêu | 硝: | tiêu (hoá chất) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酸
| toan | 酸: | toan (chua; đau; nghèo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 铵
| an | 铵: | an (chất ammonium) |

Tìm hình ảnh cho: 硝酸铵 Tìm thêm nội dung cho: 硝酸铵
