Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 写真 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiězhēn] 1. vẽ chân dung。画人像。
2. chân dung (vẽ)。画的人像。
3. tả thực; tả chân。对事物的如实描绘。
2. chân dung (vẽ)。画的人像。
3. tả thực; tả chân。对事物的如实描绘。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 写
| tả | 写: | miêu tả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 真
| chan | 真: | chứa chan, chan hoà |
| chang | 真: | nắng chang chang; y chang |
| chân | 真: | chân thật; chân chất, chân thành; chân dung, chân tướng |
| sân | 真: | sinh sân (giận) |

Tìm hình ảnh cho: 写真 Tìm thêm nội dung cho: 写真
