Từ: 硼钢 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 硼钢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 硼钢 trong tiếng Trung hiện đại:

[pénggāng] thép bo。在钢中加入0.001- 0.005%的硼制成的合金钢,这种刚耐磨,可用来做汽车上的各种零件,如齿轮、轴承等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 硼

băng:băng phiến (chất boron)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 钢

cương:bất tú cương (thép không dỉ)
硼钢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 硼钢 Tìm thêm nội dung cho: 硼钢