Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 碉楼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 碉楼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 碉楼 trong tiếng Trung hiện đại:

[diāolóu] lầu canh; gác canh; chồi canh。防守和瞭望用的较高建筑物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 碉

điêu:điêu lâu (vọng gác)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 楼

lâu:tửu lâu; thanh lâu; lâu đài
碉楼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 碉楼 Tìm thêm nội dung cho: 碉楼