Từ: bản đá có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bản đá:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bản • đá

Dịch bản đá sang tiếng Trung hiện đại:

石版 《石印的印刷底版, 用一种多孔质的石料制成。参看〖石印〗。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: bản

bản坂:bản lề
bản岅:tà bản (mặt nghiêng)
bản扳:bản (vin kéo)
bản𢪱: 
bản本:bản xã
bản板:hỗn ngưng thổ bản (tấm xi măng)
bản版:tái bản
bản舨:san bản (loại thuyền nhỏ)
bản鈑:bản kim loại (tấm kim loại)
bản钣:bản kim loại (tấm kim loại)
bản阪:xem phản

Nghĩa chữ nôm của chữ: đá

đá𥒥:hòn đá, nước đá
đá跢:đấm đá
bản đá tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bản đá Tìm thêm nội dung cho: bản đá