Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 碍眼 trong tiếng Trung hiện đại:
[àiyǎn] 1. chướng mắt; gai mắt; khó coi。不顺眼。
东西乱堆在那里怪碍眼的。
đồ đạc chất bừa bãi ra kia khó coi quá.
2. chướng; không tiện; bất tiện。嫌有人在跟前不便。
人家有事,咱们在这里碍眼,快走吧!
người ta đang có việc, chúng mình ở đây không tiện, đi thôi!
东西乱堆在那里怪碍眼的。
đồ đạc chất bừa bãi ra kia khó coi quá.
2. chướng; không tiện; bất tiện。嫌有人在跟前不便。
人家有事,咱们在这里碍眼,快走吧!
người ta đang có việc, chúng mình ở đây không tiện, đi thôi!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 碍
| ngái | 碍: | ngái ngủ, ngai ngái |
| ngáy | 碍: | lo ngay ngáy |
| ngại | 碍: | trở ngại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |

Tìm hình ảnh cho: 碍眼 Tìm thêm nội dung cho: 碍眼
