Từ: 乳媪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 乳媪:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 乳 • 媪

nhũ uẩn
Vú em.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乳

nhú乳:nhú lên
nhũ乳:nhũ hoa (đầu vú)
nhỗ乳:nhỗ nhã (khiếm nhã với người trên)
vú乳:vú mẹ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 媪

ẩu媪:xem ảo
乳媪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 乳媪 Tìm thêm nội dung cho: 乳媪