Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 祖宗 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǔ·zong] tổ tông; tổ tiên。一个家族的上辈,多指较早的。也泛指民族的祖先。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 祖
| chỗ | 祖: | chỗ ở, chỗ ngồi; chỗ bạn bè |
| tỏ | 祖: | sáng tỏ, tỏ rõ |
| tổ | 祖: | thuỷ tổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宗
| tong | 宗: | tong tả (lật đật) |
| tung | 宗: | lung tung |
| tôn | 宗: | tôn thất |
| tông | 宗: | tông tộc |

Tìm hình ảnh cho: 祖宗 Tìm thêm nội dung cho: 祖宗
